👤 Khóa học này dành cho ai?
- Người học ở mức năng lực A2–B1 (tiền trung cấp), cần bồi dưỡng nền tảng và làm quen với bài thi IELTS.
- Khóa học giúp hoàn thiện hệ thống kiến thức sơ cấp và chuẩn bị nền tảng vững chắc cho việc luyện thi IELTS một cách hiệu quả.
- Tập trung cung cấp kiến thức từ vựng – ngữ pháp trọng tâm dùng cho 4 kỹ năng trong bài thi IELTS.
💯 Kiểm tra trình độ
Chưa rõ bạn đang ở trình độ nào? Làm thử các bài test sau để tham chiếu kết quả:
⭐ Mục tiêu khóa học
Sau khóa Giới thiệu về IELTS (25–30 buổi), người học có thể:
- Nhận biết cấu trúc và viết được câu đơn, phức, ghép thông dụng trong IELTS.
- Mở rộng vốn từ vựng cơ bản theo chủ đề áp dụng được cho cả 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết.
- Nhận biết cách phát âm chuẩn.
- Viết lại câu văn theo nhiều cách.
- Giao tiếp trong nhiều tình huống cuộc sống quen thuộc.
⏰ Lịch học & Học phí
🗓 Lịch học
Tối thứ 5 và tối Chủ nhật hàng tuần (20h–22h).
Khai giảng: dự kiến đầu tháng 6.
💰 Học phí
250.000đ/buổi — đóng theo khóa 25 buổi.
📚 Tài liệu và giáo trình
Tài liệu bản mềm được chia sẻ qua Drive cho học viên, bao gồm:
- Cambridge Pronunciation in Use
- Cambridge Vocabulary for IELTS
- Grammar for Great Writing
- Mindset for IELTS — Foundation level
- Các tài liệu được giáo viên chọn lọc phù hợp theo nội dung buổi học
😘 Syllabus
👉 Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng
| Buổi | Chủ đề | Read – Write | Listen – Speak | Task-based Outcome |
|---|---|---|---|---|
| 1–2 | Daily Life / Hobbies | B1: S-V Agreement. Read: Sentence Simplification. Tập trung viết câu đơn đúng ngữ pháp. | B2: Âm Schwa /ə/. Speak: Phản xạ giới thiệu bản thân & thói quen (Natural Intro). | B1: Viết 5 câu routine chuẩn S-V. B2: Interview giới thiệu bản thân chuẩn ngữ điệu. |
| 3–4 | House & Home | B3: Mạo từ A/An/The. Read: Referencing (it, they, there) trong mô tả kiến trúc. | B4: Connected Speech (Nối âm). Speak: Mô tả căn phòng / nơi ở của mình. | B3: Phân tích văn bản về nhà ở. B4: Vẽ sơ đồ nhà từ bài nghe & thuyết trình. |
| 5 | REVIEW 1 | Polish: Sửa lỗi mạo từ & S-V Agreement từ bài viết. | Review: Tổng ôn nối âm & Schwa. Phản xạ nhanh chủ đề 1–2. | Game: “Speed Dating” — hỏi đáp nhanh thông tin cá nhân. |
| 6–7 | Environment | B6: Gerunds (V-ing) làm chủ ngữ. Read: Summarizing info (tóm tắt ý chính). | B7: Sentence Stress (trọng âm câu). Speak: Thảo luận về môi trường. | B6: Viết tóm tắt xu hướng giải trí. B7: Khảo sát sở thích lớp bằng lời nói. |
| 8–9 | Travel / Tourism | B8: Past Simple Accuracy. Read: Paraphrase L1 (tìm từ đồng nghĩa học thuật). | B9: Weak forms (was/were/to). Speak: Kể lại trải nghiệm chuyến đi của bạn. | B8: Viết báo cáo chuyến đi logic. B9: Kể lại sự cố du lịch bằng giọng tự nhiên. |
| 10–11 | Food / Health | B10: Countable/Uncountable & lượng từ. Read: Sentence Simplification (cụm danh từ). | B11: Nghe số liệu / đơn vị đo. Speak: Thảo luận thói quen ăn uống lành mạnh. | B10: Đoạn văn về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khoẻ. B11: Thuyết trình về món ăn yêu thích nhất. |
| 12 | MID-TERM | Review: Tổng hợp lỗi sai RW & LS từ đầu khóa. | Assessment: Kiểm tra 4 kỹ năng (format IELTS 4.5). | Test: Bài thi giữa khóa & feedback lộ trình. |
| 13–14 | Advertising | B13: Comparatives & Superlatives. Read: Xử lý cấu trúc so sánh phức tạp. | B14: Map & Directions (nghe chỉ hướng). Speak: So sánh phương tiện đi học hàng ngày. | B13: So sánh print vs digital. B14: Chỉ đường cho người lạ trên bản đồ. |
| 15–16 | Work & Study | B15: Present Perfect (Academic). Read: Scanning bài đọc về thị trường lao động. | B16: Word Stress & âm cuối /-s, -z/. Speak: Nói về công việc / nghề nghiệp mơ ước. | B15: Viết câu về Education. B16: Nhập vai phỏng vấn xin việc part-time. |
| 17–18 | Crime | B17: Modal Verbs (Should/Must). Read: Summarizing bài đọc về tội phạm. | B18: Ngữ điệu lời khuyên / điều kiện. Speak: Đưa lời khuyên cho sức khỏe cá nhân. | B17: Viết đoạn văn nêu giải pháp cho vấn đề tội phạm. B18: Thảo luận về an toàn đô thị. |
| 19–20 | Language | B19: Conditional Type 1. Read: Paraphrase L2 (đổi loại từ N→V). | B20: Assimilation (biến âm). Speak: Kỹ thuật kéo dài câu trả lời Part 1. | B19: Viết đoạn văn nghị luận về ngôn ngữ. B20: Kể lại hành trình học ngoại ngữ của bạn. |
| 21–22 | Science & Tech | B21: Future with Will / Be going to. Read: Phân tích câu dài (mệnh đề quan hệ). | B22: Nghe dự đoán tương lai. Speak: Review thiết bị công nghệ bạn đang dùng. | B21: Viết dự đoán AI trong 10 năm tới. B22: Thuyết trình về vật bất ly thân. |
| 23 | FINAL REVIEW | Grammar Check: Tổng duyệt mạo từ, thì, S-V Agreement trong văn viết. | Phonology Check: Tổng duyệt Schwa, nối âm, ngữ điệu khi nói. | Task: Ghi âm & tự sửa lỗi bài nói. |
| 24 | PRE-EXAM | Tactics: “Phẫu thuật” câu dài trong Reading & outline Writing. | Tactics: Kéo dài câu trả lời Speaking Part 2 cho 1–2 phút. | Task: Thử sức với đề Full Test. |
| 25 | FINAL TEST | Assessment: Kiểm tra tổng kết 4 kỹ năng đầu ra. | Closing: Nhận xét chẩn đoán và tư vấn lộ trình IELTS tiếp theo. |
Sẵn sàng xây nền tảng chưa? 🌱
Nhắn cho mình để giữ chỗ hoặc được tư vấn lộ trình phù hợp nhé!